tiên đề hoá

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biến một hệ thống tri thức hoặc lý thuyết thành dạng các tiên đề: "tiên đề hoá" quá trình chuyển đổi các khái niệm, định lý trong một lĩnh vực thành những mệnh đề cơ bản, không cần chứng minh, làm nền tảng cho suy luận logic.
    • Làm cho một vấn đề trở nên tính tiên đề: dùng để chỉ việc đưa ra các nguyên lý nền tảng, từ đó xây dựng toàn bộ hệ thống lý luận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà toán học đã tiên đề hoá hình học Euclid để xây dựng hệ thống logic chặt chẽ. (Nhà toán học đã chuyển hình học Euclid thành các tiên đề cơ bản.)
    • Việc tiên đề hoá lý thuyết vật giúp kiểm tra tính nhất quán của các định luật. (Quá trình biến các định luật vật thành tiên đề giúp đảm bảo tính logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiên đề hoá một lý thuyết": áp dụng phương pháp tiên đề để hệ thống hoá một lĩnh vực tri thức.

    • Các nhà triết học thường tiên đề hoá các nguyên tắc đạo đức để tạo nền tảng cho luân lý học. (Họ biến các nguyên tắc đạo đức thành tiên đề.)
  • "quá trình tiên đề hoá": chuỗi các bước từ xác định khái niệm đến thiết lập tiên đề.

    • Quá trình tiên đề hoá đòi hỏi sự chính xác trừu tượng cao. (Quá trình này cần tư duy logic chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiên đề (danh từ): mệnh đề cơ bản, được công nhận không cần chứng minh.

    • Tiên đề Euclid nền tảng của hình học. (Các mệnh đề này không thể chứng minh nhưng được chấp nhận.)
  • Hoá (hậu tố): biến thành, chuyển đổi trạng thái (thường dùng trong các từ ghép như "hiện đại hoá", "công nghiệp hoá").

    • Công nghiệp hoá quá trình chuyển nền kinh tế sang sản xuất máy móc. (Hoá ở đây chỉ sự biến đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống hoá: sắp xếp thành hệ thống trật tự.
  • Công thức hoá: biểu diễn dưới dạng công thức, quy tắc rõ ràng.
  • Lý thuyết hoá: xây dựng thành lý thuyết cấu trúc.
Thành ngữ liên quan
  • Tiên đề hoá tri thức: biến tri thức thành các nguyên lý nền tảng.
    • Việc tiên đề hoá tri thức giúp khoa học phát triển bền vững. (Quá trình này tạo cơ sở vững chắc cho nghiên cứu.)